Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý marketing (English for Marketing Manager)
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Nghiên Cứu Người Dùng – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu User: (n) người dùng Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Navigation: (n) điều hướng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: FAQ cho Yêu Cầu Tính Năng Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Hướng Dẫn về Tính Năng Mới cho Bản Phát Hành Lớn – Advanced Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Notifications: (n) thông báo Compatibility: (n) sự tương thích Demo: (n) bản trình diễn; (v) trình diễn Bugs: (n) lỗi phần mềm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Nhỏ Epics thành Stories – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Cuộc Họp Đề Xuất Cải Thiện Sản Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Loading: (n) quá trình tải; (v) tải Software: (n) phần mềm Servers: (n) máy chủ Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Chiến Lược Chiến Dịch Đa Kênh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Chiến Lược Chiến Dịch Đa Kênh – Advanced Level
Từ Vựng: Campaign: (n) chiến dịch Channel: (n) kênh (phân phối, truyền thông) Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Conversion: (n) sự chuyển đổi (khách hàng, mục tiêu) Budget: (n) ngân sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đầu Tư Sản Phẩm Mới cho Giám Đốc Tài Chính – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Phân Tích Thương Hiệu Đối Thủ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Phân Tích Thương Hiệu Đối Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Loyalty: (n) sự trung thành Strength: (n) điểm mạnh Weakness: (n) điểm yếu Marketing: (n) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz