Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Loyalty: (n) sự trung thành
Strength: (n) điểm mạnh
Weakness: (n) điểm yếu
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Loyalty: (n) sự trung thành
Strength: (n) điểm mạnh
Weakness: (n) điểm yếu
Marketing: (n) tiếp thị
Luyện tập thêm về bài học này: