Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà môi trường (English for Environmentalist)
-
Listening Quiz: Nói Về Chất Lượng Không Khí Địa Phương – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thuyết Trình Kế Hoạch Quan Trắc Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Environmental: (adj) thuộc về môi trường Committee: (n) ủy ban Construction: (n) sự xây dựng Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chất Lượng Không Khí Cho Vùng Phát Thải Thấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Sử Dụng DNA Môi Trường Để Quan Trắc Loài – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Dna: (n) ADN Species: (n) loài Monitoring: (n) sự giám sát Sample: (n) mẫu vật; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đánh Giá Theo Quy Định Về Sinh Cảnh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Quy Định Môi Trường EU Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Thay Đổi Giấy Phép Quy Trình Đốt Cháy – Easy Level
Từ Vựng: Combustion: (n) sự cháy, quá trình đốt cháy Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi Application: (n) sự ứng dụng, đơn xin phép Pollution: (n) sự ô nhiễm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Phản Đối Về Đánh Giá Giao Thông – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Trần Quốc Hội Về Thích Ứng Khí Hậu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Môi trường: Đánh Giá Sinh Cảnh Thủy Sinh Bị Bỏ Sót – Advanced Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Aquatic: (adj) thuộc về nước Habitat: (n) môi trường sống Quality: (n) chất lượng Environment: (n) môi trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz