Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Aquatic: (adj) thuộc về nước
Habitat: (n) môi trường sống
Quality: (n) chất lượng
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Aquatic: (adj) thuộc về nước
Habitat: (n) môi trường sống
Quality: (n) chất lượng
Environment: (n) môi trường
Luyện tập thêm về bài học này: