Từ Vựng:
Combustion: (n) sự cháy, quá trình đốt cháy
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Application: (n) sự ứng dụng, đơn xin phép
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Combustion: (n) sự cháy, quá trình đốt cháy
Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép
Variation: (n) sự biến đổi, sự thay đổi
Application: (n) sự ứng dụng, đơn xin phép
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: