Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tiền Lệ Cho Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Precedent: (n) tiền lệ Align: (v) căn chỉnh Expectation: (n) kỳ vọng Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Phân Tích An Ninh Lương Thực – Easy Level
Từ Vựng: Drought: (n) hạn hán Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ mùa Deforestation: (n) phá rừng Irrigation: (n) sự tưới tiêu Donor: (n) nhà tài trợ, người cho (giống cây, vật nuôi) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Hoạt Động Hàng Tuần và Ưu Tiên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Góc Nhìn Y Khoa Trong Cuộc Họp Chăm Sóc Giảm Nhẹ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Thảo Luận Về Mô-đun Tiện Ích Xử Lý Dữ Liệu Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Module: (n) mô-đun Utility: (n) tiện ích Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Integrate: (v) tích hợp Optimize: (v) tối ưu hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Đào Tạo Về Email Lừa Đảo – Easy Level
Từ Vựng: Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử Sender: (n) người gửi Urgent: (adj) khẩn cấp Password: (n) mật khẩu Link: (n) liên kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Báo Cáo Điểm Khó Khăn Trong Test Người Dùng – Medium Level
Từ Vựng: Pain points: (n) điểm đau (vấn đề khó khăn của người dùng) Navigation: (n) điều hướng Password reset: (n) đặt lại mật khẩu Report: (v) báo cáo; (n) báo cáo Buttons: (n) nút bấm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Chuyển Đổi Hệ Thống Khai Báo Hải Quan Từ CHIEF Sang CDS – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hướng Dẫn Chuyên Gia Lĩnh Vực – Easy Level
Từ Vựng: Content: (n) nội dung Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo Pedagogical: (adj) thuộc về sư phạm Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Dùng Phép Lịch Sự Với Người Địa Phương Trong Tour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz