Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Sender: (n) người gửi
Urgent: (adj) khẩn cấp
Password: (n) mật khẩu
Link: (n) liên kết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử
Sender: (n) người gửi
Urgent: (adj) khẩn cấp
Password: (n) mật khẩu
Link: (n) liên kết
Luyện tập thêm về bài học này: