Từ Vựng:
Precedent: (n) tiền lệ
Align: (v) căn chỉnh
Expectation: (n) kỳ vọng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Precedent: (n) tiền lệ
Align: (v) căn chỉnh
Expectation: (n) kỳ vọng
Design: (v) thiết kế; (n) bản thiết kế
Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức
Luyện tập thêm về bài học này: