Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Marketing: OKR và Mục Tiêu Hiệu Suất của Đội – Easy Level
Từ Vựng: Okr: (n) mục tiêu và kết quả then chốt Satisfaction: (n) sự hài lòng Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chiến Lược Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Lệnh Trừng Phạt Cho Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: How to Connect to the VPN – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thảo Luận Loại Bỏ Một Cấp Quản Lý – Advanced Level
Từ Vựng: Management: (n) quản lý Layer: (n) tầng lớp Morale: (n) tinh thần Workload: (n) khối lượng công việc Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Bảo Mật Dữ Liệu Thông Tin Khách – Advanced Level
Từ Vựng: Encrypt: (v) mã hóa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra Policy: (n) chính sách Unauthorized: (adj) không được phép, trái phép Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phát Triển Game: Quản Lý Lo Ngại Cộng Đồng Sau Khi Xóa Tính Năng – Easy Level
Từ Vựng: Feature: (n) tính năng Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Balance: (v) cân bằng; (n) sự cân bằng Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lựa Chọn Lò Phản Ứng Cho Quy Trình Hóa Học Mới – Easy Level
Từ Vựng: Exothermic: (adj) tỏa nhiệt Reactor: (n) bình phản ứng Jacketed: (adj) có lớp vỏ bọc (thường dùng để chỉ bình phản ứng có lớp áo giữ nhiệt hoặc làm mát) Batch: (n) mẻ (sản xuất) Continuous: (adj) liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Giải Thích Quy Trình Thiết Kế Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Process: (n) quy trình Quality: (n) chất lượng Sketch: (n) phác thảo; (v) phác thảo Team: (n) nhóm, đội ngũ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Đối Hóa Đơn Giao Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz