Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Policy: (n) chính sách
Unauthorized: (adj) không được phép, trái phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra
Policy: (n) chính sách
Unauthorized: (adj) không được phép, trái phép
Luyện tập thêm về bài học này: