Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Xem Xét Đề Xuất Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Xuất Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Yêu Cầu Chứng Nhận ISO 50001 – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Việc Rời Thị Trường – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Chuẩn Bị Bản Thảo Lời Khai Nhân Chứng – Easy Level
Từ Vựng: Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo Notes: (n) ghi chú Supervising: (v) giám sát Statement: (n) bản khai, tuyên bố Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Moving Shared Drives to OneDrive – Easy Level
Từ Vựng: Migration: (n) sự di chuyển dữ liệu Shared drive: (n) ổ đĩa chia sẻ Onedrive: (n) dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Instructions: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing Briefing Notes for a Client Visit – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Explaining Medical Terms to a Patient – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Biophilic Design for a Natural Workspace – Easy Level
Từ Vựng: Biophilic: (adj) liên quan đến sự gắn kết với thiên nhiên Workspace: (n) không gian làm việc Fountain: (n) đài phun nước Natural: (adj) tự nhiên Mood: (n) tâm trạng, không khí (cảm xúc) trong không gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xóa Danh Sách Vi Phạm Khỏi Sàn Thương Mại – Easy Level
Từ Vựng: Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ) Marketplace: (n) thị trường Notice: (n) thông báo; (v) thông báo Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu (quyền lợi, bồi thường) Ownership: (n) quyền sở hữu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz