Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Xóa Danh Sách Vi Phạm Khỏi Sàn Thương Mại – Easy Level

🎧 Xóa Danh Sách Vi Phạm Khỏi Sàn Thương Mại
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Infringement: (n) sự vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)

Marketplace: (n) thị trường

Notice: (n) thông báo; (v) thông báo

Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu (quyền lợi, bồi thường)

Ownership: (n) quyền sở hữu


Luyện tập thêm về bài học này: