Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Mất Điện Tại Cơ Sở Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện Fuse: (n) cầu chì Surge: (n) sự tăng điện áp đột ngột Generator: (n) máy phát điện Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tác Động của AI đến Quy Trình Làm Việc và Nhân Sự Bác Sĩ X-quang – Advanced Level
Từ Vựng: Radiologist: (n) bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh Workflow: (n) quy trình làm việc Staffing: (n) việc bố trí nhân sự Routine: (n) công việc thường ngày; (adj) thường lệ Over-reliance: (n) sự phụ thuộc quá mức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Thiết Kế Cuối Cùng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sự Kiện Bồi Thường cho Điều Kiện Nền Đất Không Dự Đoán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Hoạt Hình Bay Qua Môi Trường 3D – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Bằng Chứng Khoa Học Trong Thực Hành Canh Tác – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thêm Cơ Hội Mới Với Dữ Liệu MEDDIC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Phê Duyệt Đạo Đức Cho Thay Đổi Trong Thu Thập Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Trình Bày Dashboard Phân Tích Thương Mại Điện Tử – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Sales: (n) doanh số bán hàng Percent: (n) phần trăm Visits: (n) lượt truy cập Checkout: (n) quá trình thanh toán; (v) thanh toán hàng hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Xây Dựng Sự Đồng Thuận Trước Cuộc Bỏ Phiếu – Easy Level
Từ Vựng: Agreement: (n) thỏa thuận Partner: (n) đối tác Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz