Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Partner: (n) đối tác
Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Partner: (n) đối tác
Vote: (v) bỏ phiếu; (n) phiếu bầu
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Fair: (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: