Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Khoảng Trống Giám Sát Sau Khi Rà Soát Sự Cố – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Lộ Trình Cải Thiện Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Điều Khoản Hợp Đồng Diễn Viên – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sử Dụng Dữ Liệu Học Sinh Để Ra Quyết Định Huấn Luyện – Advanced Level
Từ Vựng: Outcomes: (n) kết quả Coaching: (n) huấn luyện, hướng dẫn Data: (n) dữ liệu Strategies: (n) chiến lược Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến bộ, phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Chiến Lược Cải Thiện Không Gian Công Cộng Trung Tâm Thị Trấn – Medium Level
Từ Vựng: Sidewalk: (n) vỉa hè Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng Green space: (n) không gian xanh Redesign: (v) thiết kế lại Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Chuyến Bay Phút Chót Cho CEO – Easy Level
Từ Vựng: Flight: (n) chuyến bay Board meeting: (n) cuộc họp hội đồng quản trị Seat: (n) chỗ ngồi Airline: (n) hãng hàng không Book: (v) đặt chỗ; (n) sự đặt chỗ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Polyester Tái Chế Vào Dòng Sản Phẩm Của Mình – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Kiến Thức Cơ Bản Về Tính Thuế Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Corporation: (n) tập đoàn, công ty Tax: (n) thuế; (v) đánh thuế Profit: (n) lợi nhuận Expense: (n) chi phí Deduction: (n) khoản khấu trừ, sự trừ đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Giải Thích Kiến Trúc Serverless So Với Container – Medium Level
Từ Vựng: Serverless: (adj) không cần máy chủ Container: (n) vùng chứa ứng dụng Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô Architecture: (n) kiến trúc hệ thống Manage: (v) quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế hoạch đa dạng hóa nhà cung cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz