Từ Vựng:
Serverless: (adj) không cần máy chủ
Container: (n) vùng chứa ứng dụng
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Manage: (v) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Serverless: (adj) không cần máy chủ
Container: (n) vùng chứa ứng dụng
Scale: (v) mở rộng; (n) quy mô
Architecture: (n) kiến trúc hệ thống
Manage: (v) quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: