Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiên Tổng Quan Sản Phẩm cho Nhân Viên Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Emergency Re-delivery Arrangement – Easy Level
Từ Vựng: Carrier: (n) nhà vận chuyển Package: (n) kiện hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Provider: (n) nhà cung cấp Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Rà Soát Chính Sách Làm Việc Linh Hoạt Để Tuân Thủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Từ Chối Vụ Việc Của Khách Hàng Một Cách Lịch Sự – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing Documentation for ISO 27001 Audit on Patch Management – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chọn Thứ Tự Phỏng Vấn Ứng Viên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Đặt Phòng Qua Điện Thoại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thay Đổi Đặt Phòng Qua Điện Thoại – Advanced Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt phòng Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Confirmation: (n) sự xác nhận Additional: (adj) thêm vào, bổ sung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Thiết Kế Display Tại Điểm Bán Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Xử Lý Hành Khách Gây Rối – Easy Level
Từ Vựng: Disruptive: (adj) gây rối, làm gián đoạn Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu đi Rule: (n) quy tắc, quy định; (v) điều khiển, cai quản Removed: (adj) bị loại bỏ, bị cách ly Understanding: (n) sự thấu hiểu, sự thông cảm; (adj) hiểu biết, thông cảm Luyện tập thêm về…