Từ Vựng:
Disruptive: (adj) gây rối, làm gián đoạn
Calm: (adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu đi
Rule: (n) quy tắc, quy định; (v) điều khiển, cai quản
Removed: (adj) bị loại bỏ, bị cách ly
Understanding: (n) sự thấu hiểu, sự thông cảm; (adj) hiểu biết, thông cảm
Luyện tập thêm về bài học này: