1. Disruptive
2. Calm
3. Rule
4. Removed
5. Understanding
(adj) bình tĩnh, điềm tĩnh; (v) làm dịu đi
(n) sự thấu hiểu, sự thông cảm; (adj) hiểu biết, thông cảm
(n) quy tắc, quy định; (v) điều khiển, cai quản
(adj) bị loại bỏ, bị cách ly
(adj) gây rối, làm gián đoạn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.