Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Dữ Liệu Hóa Học Pháp Lý – Easy Level
Từ Vựng: Purity: (n) độ tinh khiết Stability: (n) độ bền, tính ổn định Impurity: (n) tạp chất Batch: (n) mẻ (hóa chất) Solubility: (n) độ hòa tan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sự Cố Đổ Tràn Trong Giờ Phục Vụ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Xử Lý Kế Toán Đầu Tư Thương Hiệu So Với Chi Phí Vận Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Capitalize: (v) tận dụng; huy động vốn Amortize: (v) khấu hao dần Impairment: (n) sự suy giảm giá trị Operating expense: (n) chi phí hoạt động Identifiable: (adj) có thể nhận dạng được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Phát Hiện MRI Não Khẩn Cấp cho Bệnh Nhân Đột Quỵ – Easy Level
Từ Vựng: Mri: (n) cộng hưởng từ Stroke: (n) đột quỵ Diffusion: (n) sự khuếch tán Hemorrhage: (n) xuất huyết Infarct: (n) vùng nhồi máu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Mô Hình Năng Lượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Thảo Luận SIGMET Về Hoạt Động Đối Lưu – Easy Level
Từ Vựng: Sigmet: (n) thông báo thời tiết nguy hiểm cho hàng không Convective: (adj) liên quan đến sự đối lưu Radar: (n) ra đa Turbulence: (n) sự nhiễu động không khí Priority: (n) quyền ưu tiên; (adj) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Trình Bày Kết Quả Thử Nghiệm Cho Đội Nhân Giống – Medium Level
Từ Vựng: Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng Quality: (n) chất lượng Environment: (n) môi trường Trial: (n) thử nghiệm Stable: (adj) ổn định; (n) chuồng trại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Cuộc Họp Kết Quả Kiểm Toán – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Errors: (n) lỗi Expense: (n) chi phí Fraud: (n) gian lận Controls: (n) kiểm soát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Khôi Phục Mối Quan Hệ Bán Hàng – Advanced Level
Từ Vựng: Momentum: (n) đà, động lực Proposal: (n) đề xuất Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, sự đánh giá Aligned: (adj) được sắp xếp thẳng hàng, phù hợp, đồng thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz