Từ Vựng:
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng
Quality: (n) chất lượng
Environment: (n) môi trường
Trial: (n) thử nghiệm
Stable: (adj) ổn định; (n) chuồng trại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Yield: (v) sinh lợi, cho sản lượng; (n) sản lượng
Quality: (n) chất lượng
Environment: (n) môi trường
Trial: (n) thử nghiệm
Stable: (adj) ổn định; (n) chuồng trại
Luyện tập thêm về bài học này: