Từ Vựng:
Capitalize: (v) tận dụng; huy động vốn
Amortize: (v) khấu hao dần
Impairment: (n) sự suy giảm giá trị
Operating expense: (n) chi phí hoạt động
Identifiable: (adj) có thể nhận dạng được
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Capitalize: (v) tận dụng; huy động vốn
Amortize: (v) khấu hao dần
Impairment: (n) sự suy giảm giá trị
Operating expense: (n) chi phí hoạt động
Identifiable: (adj) có thể nhận dạng được
Luyện tập thêm về bài học này: