Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Khiếu Nại Bảo Hiểm Hàng Hóa – Medium Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Damaged: (adj) bị hư hỏng Invoice: (n) hóa đơn Claim: (v) khiếu nại, yêu cầu bồi thường; (n) sự khiếu nại, yêu cầu bồi thường Transit: (n) sự quá cảnh, vận chuyển trung gian; (v) vận chuyển qua trung gian Luyện tập thêm về bài học…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Phân Tích Vùng Trắng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Các Loài Xâm Lấn Trên Công Trường Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Tư Vấn Giọng Điệu Thương Hiệu Trong Tái Cơ Cấu – Advanced Level
Từ Vựng: Restructuring: (n) tái cấu trúc Tone: (n) tông giọng Empathy: (n) sự đồng cảm Transparent: (adj) minh bạch Consistent: (adj) nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Giấy Phép Làm Việc Cho Bảo Trì Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc: Cuộc Họp Khởi Động Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Goal: (n) mục tiêu Progress: (n) tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Gia Hạn Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Đề Xuất Nghiên Cứu Cho Các Chính Sách Y Tế Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Funding: (n) tài trợ, kinh phí Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz