Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Damaged: (adj) bị hư hỏng
Invoice: (n) hóa đơn
Claim: (v) khiếu nại, yêu cầu bồi thường; (n) sự khiếu nại, yêu cầu bồi thường
Transit: (n) sự quá cảnh, vận chuyển trung gian; (v) vận chuyển qua trung gian
Luyện tập thêm về bài học này: