Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất kinh doanh cho khả năng quan sát chuỗi cung ứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giảm diện tích trên kệ do cơ cấu lại dòng sản phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Giảm diện tích trên kệ do cơ cấu lại dòng sản phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Rationalisation: (n) sự hợp lý hóa Supplier: (n) nhà cung cấp Shelf: (n) kệ hàng Order volume: (n) khối lượng đơn hàng Review: (v) xem xét; (n) sự xem xét, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Quản Lý Khẩn Cấp Dịch Tả tại Trại Tị Nạn – Medium Level
Từ Vựng: Cholera: (n) bệnh tả Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Hygiene: (n) vệ sinh Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp Refugee: (n) người tị nạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Vật Lý: Thuyết Trình Báo Cáo Cuối Cùng cho Hoàn Thành Tài Trợ – Advanced Level
Từ Vựng: Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho phép Filtration: (n) sự lọc Budget: (n) ngân sách Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị theo dõi Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Vật Lý Trị Liệu Hô Hấp cho Viêm Phổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Xem Xét Báo Cáo Tài Chính – Easy Level
Từ Vựng: Expense: (n) chi phí Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Travel: (v) đi công tác; (n) chuyến đi công tác Detailed: (adj) chi tiết Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Chuẩn Hiệu Suất Cạnh Tranh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Báo Cáo Chuẩn Hiệu Suất Cạnh Tranh – Advanced Level
Từ Vựng: Benchmark: (n) chuẩn mực đánh giá Efficiency: (n) hiệu quả Innovation: (n) sự đổi mới Proposal: (n) đề xuất Rivals: (n) đối thủ cạnh tranh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tóm Tắt Thông Tin Liên Lạc về Sa Thải Không Công Bằng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz