Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Đánh giá hiệu suất giao hàng của nhà cung cấp – Easy Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Delivery: (n) sự giao hàng Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Phối Hợp Xem Xét Sự Liên Kết Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Department: (n) phòng ban, bộ phận Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Timetable: (n) bảng thời gian biểu Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giúp Bệnh Nhân Đã Vào Giai Đoạn Chững Lại – Advanced Level
Từ Vựng: Plateau: (n) giai đoạn ổn định trong quá trình phục hồi Structured: (adj) có cấu trúc, có tổ chức Program: (n) chương trình (điều trị, tập luyện); (v) lập kế hoạch điều trị Recovery: (n) sự hồi phục Stress: (n) căng thẳng; (v) nhấn mạnh, làm căng thẳng Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quản Lý Trách Nhiệm Giải Trình trong Ứng Phó Khẩn Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Affected: (adj) bị ảnh hưởng Feedback: (n) phản hồi Hotline: (n) đường dây nóng Response: (n) phản ứng, sự trả lời Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Kết Thúc Hợp Đồng với Agency – Advanced Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Termination: (n) sự chấm dứt Transition: (n) sự chuyển đổi Compensation: (n) sự đền bù, bồi thường Cooperation: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hướng Dẫn Biên Tập cho Người Tạo Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Shipment Delay Due to Port Closure – Advanced Level
Từ Vựng: Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng Notification: (n) thông báo Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Port: (n) cảng Closure: (n) sự đóng cửa, sự kết thúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Nghĩa Vụ Ứng Xử Kinh Doanh Theo FCA – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Đàm Phán Hợp Đồng Internet Mới – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị được lắp đặt Monthly: (adj) hàng tháng; (adv) hàng tháng Offer: (v) cung cấp, đề nghị; (n) đề nghị, ưu đãi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Preparing for a Diplomatic Meeting – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz