Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Notification: (n) thông báo
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Port: (n) cảng
Closure: (n) sự đóng cửa, sự kết thúc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Notification: (n) thông báo
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Port: (n) cảng
Closure: (n) sự đóng cửa, sự kết thúc
Luyện tập thêm về bài học này: