Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Reviewing Hardware and Preparing Budget Proposal – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching a Leveraged Buyout Structure – Easy Level
Từ Vựng: Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính Buyout: (n) việc mua lại công ty Debt: (n) nợ Returns: (n) lợi nhuận Risk: (n) rủi ro Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Fixing Audio Problems in a Video Call – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Retail Store Design Presentation – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Trung Thực Để Làm Việc Tốt Hơn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Từ Vựng: Loyalty: (n) sự trung thành Complaint: (n) lời phàn nàn Member: (n) thành viên Points: (n) điểm tích lũy Confirmation: (n) sự xác nhận, giấy xác nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Định Hướng Sáng Tạo Cho Chụp Ảnh Sản Phẩm Thương Hiệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Mẫu Nhập Cảnh Và Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Thiết Kế Hệ Thống Dừng Khẩn Cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Yêu Cầu Dán Nhãn Và Đóng Gói Cho Thị Trường Mỹ – Medium Level
Từ Vựng: Label: (n) nhãn hàng hóa Ingredient: (n) thành phần Net quantity: (n) số lượng tịnh Barcode: (n) mã vạch Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz