Từ Vựng:
Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính
Buyout: (n) việc mua lại công ty
Debt: (n) nợ
Returns: (n) lợi nhuận
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Leveraged: (adj) sử dụng đòn bẩy tài chính
Buyout: (n) việc mua lại công ty
Debt: (n) nợ
Returns: (n) lợi nhuận
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: