Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Mark Đề Xuất Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuyển Nhượng Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Blocking a Malicious Website at Proxy Level – Medium Level
Từ Vựng: Proxy: (n) đại diện, máy chủ trung gian Malicious: (adj) độc hại, có ý định xấu Block: (v) chặn; (n) khối, đoạn Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo Threat: (n) mối đe dọa, nguy cơ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Foreign Exchange Risk Analysis for Cross-Border Deal – Easy Level
Từ Vựng: Currency: (n) tiền tệ Volatility: (n) sự biến động Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Cash flow: (n) dòng tiền Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: A Fast-Paced Political Debate – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Đơn Khiếu Nại UDRP Cho Kẻ Chiếm Giữ Tên Miền – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảm Ơn Khách Trung Thành Quay Lại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Triển Khai Âm Thanh Không Gian – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thực Phẩm: Tiêu Chuẩn Bày Bàn Mới – Easy Level
Từ Vựng: Fork: (n) cái nĩa Knife: (n) con dao Glass: (n) ly, cốc Napkin: (n) khăn ăn Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Đánh Giá Hiệu Suất Và Mục Tiêu Sự Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Advance: (v) tạm ứng; (n) khoản ứng trước Goal: (n) mục tiêu Skill: (n) kỹ năng Training: (n) đào tạo Responsibility: (n) trách nhiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz