Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thử Nghiệm Độ Ổn Định Cho Công Thức Thuốc Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Nhạc Sĩ Về Ngôn Ngữ Âm Thanh Cho Phim Kinh Dị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Họp Rút Kinh Nghiệm Sau Khi Thua Đề Xuất – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Debrief: (v) báo cáo tổng kết Client: (n) khách hàng Insights: (n) những hiểu biết sâu sắc Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Lên Kế Hoạch Demo Sản Phẩm Trực Tuyến – Advanced Level
Từ Vựng: Virtual: (adj) ảo Distributor: (n) nhà phân phối Platform: (n) nền tảng Presentation: (n) bài thuyết trình Rehearsal: (n) buổi diễn tập, buổi tập dượt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Tài Liệu Trade Marketing Cho Khởi Động Nhà Bán Lẻ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Làm Việc Cùng Nhau Về Dữ Liệu Sinh Thái – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Tra Khiếu Nại Về Mùi Hôi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Xem Xét Thiết Kế Điện Cho Hệ Thống Quang Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Inverter: (n) bộ biến tần Resistance: (n) điện trở Circuit breaker: (n) cầu dao tự động Grounding: (n) nối đất Surge protector: (n) thiết bị chống sét, thiết bị bảo vệ quá áp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Phương Pháp Đấu Thầu Hai Giai Đoạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Các Lựa Chọn Đa Dạng Sinh Học Cho Hỗ Trợ Trang Trại – Easy Level
Từ Vựng: Biodiversity: (n) đa dạng sinh học Wildflower: (n) hoa dại Hedgerow: (n) hàng rào cây bụi Pesticide: (n) thuốc trừ sâu Pond: (n) ao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz