1. Stability
2. Formulation
3. Humidity
4. Chamber
5. Reformulate
(n) buồng, phòng kín
(n) độ bền, tính ổn định
(n) độ ẩm
(v) pha chế lại, điều chỉnh công thức
(n) công thức pha chế
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.