Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Cho Nhạc Sĩ Về Ngôn Ngữ Âm Thanh Cho Phim Kinh Dị – Medium Level

Thriller
(n) phim hồi hộp, phim giật gân
Tense
(adj) căng thẳng
Dissonant
(adj) không hòa hợp (âm thanh)
Suspense
(n) sự hồi hộp, sự chờ đợi căng thẳng
Silence
(n) sự im lặng, sự yên tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Thriller
Tense
Dissonant
Suspense
Silence
(n) sự im lặng, sự yên tĩnh
(adj) căng thẳng
(adj) không hòa hợp (âm thanh)
(n) phim hồi hộp, phim giật gân
(n) sự hồi hộp, sự chờ đợi căng thẳng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Thriller” mean?
4. What does “Tense” mean?
5. What does “Dissonant” mean?
6. What does “Suspense” mean?
7. What does “Silence” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: