Từ Vựng:
Inverter: (n) bộ biến tần
Resistance: (n) điện trở
Circuit breaker: (n) cầu dao tự động
Grounding: (n) nối đất
Surge protector: (n) thiết bị chống sét, thiết bị bảo vệ quá áp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inverter: (n) bộ biến tần
Resistance: (n) điện trở
Circuit breaker: (n) cầu dao tự động
Grounding: (n) nối đất
Surge protector: (n) thiết bị chống sét, thiết bị bảo vệ quá áp
Luyện tập thêm về bài học này: