Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn về Phương Pháp Đấu Thầu Hai Giai Đoạn – Advanced Level

Tender
(n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu
Contractor
(n) nhà thầu
Shortlist
(v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn
Evaluation
(n) sự đánh giá
Specialist
(n) chuyên gia, chuyên viên

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Tender
Contractor
Shortlist
Evaluation
Specialist
(n) nhà thầu
(n) hồ sơ dự thầu; (v) nộp hồ sơ dự thầu
(n) sự đánh giá
(n) chuyên gia, chuyên viên
(v) đưa vào danh sách rút gọn; (n) danh sách rút gọn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Tender” mean?
4. What does “Contractor” mean?
5. What does “Shortlist” mean?
6. What does “Evaluation” mean?
7. What does “Specialist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: