Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Wildflower: (n) hoa dại
Hedgerow: (n) hàng rào cây bụi
Pesticide: (n) thuốc trừ sâu
Pond: (n) ao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Wildflower: (n) hoa dại
Hedgerow: (n) hàng rào cây bụi
Pesticide: (n) thuốc trừ sâu
Pond: (n) ao
Luyện tập thêm về bài học này: