Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Kế Toán: Sửa Chữa Một Sai Sót Trong Báo Cáo Tài Chính – Advanced Level
Từ Vựng: Error: (n) sai sót Revenue: (n) doanh thu Regulator: (n) cơ quan quản lý Correction: (n) sự điều chỉnh Transparent: (adj) minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Xây Dựng Kết Nối Tại Sự Kiện Ngành – Medium Level
Từ Vựng: Event: (n) sự kiện Organized: (adj) có tổ chức Product: (n) sản phẩm Demo: (n) buổi trình diễn sản phẩm Customer: (n) khách hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Quy Trình Xử Lý Khiếu Nại Giao Hàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Theo Dõi Đường Huyết Tại Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kế Hoạch Truyền Thông Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Kiểm Toán Hạ Tầng Đám Mây – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Quản Lý Thích Ứng Cho Thay Đổi Hệ Thống Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Độ Nhạy – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thảo Luận Về Các Chỉ Số KPI Của Chương Trình Bảo Mật – Easy Level
Từ Vựng: Kpi: (n) chỉ số hiệu suất chính Incident: (n) sự cố Response: (n) phản hồi; (v) phản ứng Uptime: (n) thời gian hoạt động Training: (n) đào tạo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Giải Thích Ngân Sách Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Materials: (n) nguyên liệu, vật liệu Labor: (n) nhân công, lao động Equipment: (n) thiết bị Shipping: (n) vận chuyển, giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz