Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Materials: (n) nguyên liệu, vật liệu
Labor: (n) nhân công, lao động
Equipment: (n) thiết bị
Shipping: (n) vận chuyển, giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Materials: (n) nguyên liệu, vật liệu
Labor: (n) nhân công, lao động
Equipment: (n) thiết bị
Shipping: (n) vận chuyển, giao hàng
Luyện tập thêm về bài học này: