Từ Vựng:
Currency: (n) tiền tệ
Volatility: (n) sự biến động
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Cash flow: (n) dòng tiền
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Currency: (n) tiền tệ
Volatility: (n) sự biến động
Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro
Cash flow: (n) dòng tiền
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: