Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới thiệu Chính sách Phí Phục vụ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Nói về Vắc-xin MMR – Easy Level
Từ Vựng: Vaccine: (n) vắc xin Safe: (adj) an toàn Side effect: (n) tác dụng phụ Protect: (v) bảo vệ Outbreak: (n) sự bùng phát (dịch bệnh) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truyền Cảm Hứng cho Học Sinh Theo Đuổi Vật Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Hướng Dẫn Tiêm Insulin Cho Bệnh Nhân Tiểu Đường Mới – Medium Level
Từ Vựng: Insulin: (n) insulin Injection: (n) sự tiêm Needle: (n) kim tiêm Swab: (n) bông gòn tẩm thuốc; (v) lau, thấm bằng bông gòn Pinch: (n) nhúm, nhéo da; (v) nhéo, véo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Học: Thuyết Trình Giao Thức Thử Nghiệm Lâm Sàng – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Participant: (n) người tham gia (nghiên cứu) Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát, thiết bị theo dõi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Phát Thải Phạm Vi 3 Cho Sản Xuất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Giới Thiệu Mô Hình Giá Doanh Nghiệp Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Tier: (n) tầng lớp, cấp độ Usage: (n) sự sử dụng Enterprise: (n) doanh nghiệp Discount: (n) chiết khấu, giảm giá; (v) giảm giá Launch: (v) ra mắt, phát hành; (n) sự ra mắt, sự phát hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuân Thủ Giấy Phép Phần Mềm Mã Nguồn Mở – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thu Thập Sự Kiện Và Yêu Cầu Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Business: (n) doanh nghiệp License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Document: (n) tài liệu, văn bản Supplier: (n) nhà cung cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Requesting an Interview with a Public Figure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz