Tác giả: Anna Phạm
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Đề Nghị Thế Chấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Setting Up IT for New Office – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng Server: (n) máy chủ License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Cable: (n) cáp Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Introducing a New Coverage Banker – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Advising on BSL Interpreter Positioning and Lighting – Easy Level
Từ Vựng: Interpreter: (n) phiên dịch viên Visibility: (n) khả năng nhìn thấy Glare: (n) ánh sáng chói; (v) chiếu sáng chói Background: (n) bối cảnh, nền Lighting: (n) hệ thống chiếu sáng, ánh sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Thảo Luận Về Thời Hạn Độc Quyền SHTT Trong Mua Lại Dược Phẩm – Advanced Level
Từ Vựng: Exclusivity: (n) tính độc quyền Patent: (n) bằng sáng chế Data exclusivity: (n) quyền độc quyền dữ liệu Orphan drug: (n) thuốc dành cho bệnh hiếm Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Phỏng Vấn Hội Đồng Đầu Tiên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tích Hợp Công Nghệ Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Nói Về Hợp Chất Hóa Học Mới – Easy Level
Từ Vựng: Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học Environment: (n) môi trường Toxic: (adj) độc hại Release: (v) giải phóng, thải ra; (n) sự giải phóng Break down: (v) phân hủy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chính Sách Ghi Nhận Doanh Thu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đạo Diễn Phim: Trình Bày Phương Án Của Đạo Diễn – Medium Level
Từ Vựng: Treatment: (n) bản tóm tắt kịch bản Greenlight: (v) phê duyệt sản xuất Tone: (n) tông điệu, không khí phim Visuals: (n) hình ảnh, cảnh quay Score: (n) nhạc phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz