Từ Vựng:
Network: (n) mạng
Server: (n) máy chủ
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Cable: (n) cáp
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng
Server: (n) máy chủ
License: (n) giấy phép; (v) cấp phép
Cable: (n) cáp
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
Luyện tập thêm về bài học này: