Từ Vựng:
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Environment: (n) môi trường
Toxic: (adj) độc hại
Release: (v) giải phóng, thải ra; (n) sự giải phóng
Break down: (v) phân hủy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc hóa học
Environment: (n) môi trường
Toxic: (adj) độc hại
Release: (v) giải phóng, thải ra; (n) sự giải phóng
Break down: (v) phân hủy
Luyện tập thêm về bài học này: