Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Phỏng Vấn Hội Đồng Đầu Tiên – Easy Level

Panel
(n) ban giám khảo, hội đồng
Structured
(adj) có cấu trúc, được tổ chức có hệ thống
Candidate
(n) ứng viên
Compare
(v) so sánh
Notes
(n) ghi chú, bản ghi chép

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Panel
Structured
Candidate
Compare
Notes
(n) ban giám khảo, hội đồng
(n) ứng viên
(n) ghi chú, bản ghi chép
(adj) có cấu trúc, được tổ chức có hệ thống
(v) so sánh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Panel” mean?
4. What does “Structured” mean?
5. What does “Candidate” mean?
6. What does “Compare” mean?
7. What does “Notes” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: