Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Patent: (n) bằng sáng chế
Data exclusivity: (n) quyền độc quyền dữ liệu
Orphan drug: (n) thuốc dành cho bệnh hiếm
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Exclusivity: (n) tính độc quyền
Patent: (n) bằng sáng chế
Data exclusivity: (n) quyền độc quyền dữ liệu
Orphan drug: (n) thuốc dành cho bệnh hiếm
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này: