Từ Vựng:
Panel: (n) ban giám khảo, hội đồng
Structured: (adj) có cấu trúc, được tổ chức có hệ thống
Candidate: (n) ứng viên
Compare: (v) so sánh
Notes: (n) ghi chú, bản ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Panel: (n) ban giám khảo, hội đồng
Structured: (adj) có cấu trúc, được tổ chức có hệ thống
Candidate: (n) ứng viên
Compare: (v) so sánh
Notes: (n) ghi chú, bản ghi chép
Luyện tập thêm về bài học này: