Tác giả: Anna Phạm
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Rủi Ro Pháp Lý Hàng Năm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Understanding the New Law on Work Hours – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Viết Email Giới Thiệu Chuyên Nghiệp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Presenting the IPO Pitchbook – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Mentoring Meeting Between Emma and Michael – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Quyết Xung Đột Nhóm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Hóa Đơn Khi Thanh Toán – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tranh Chấp Hóa Đơn Khi Thanh Toán – Medium Level
Từ Vựng: Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí Billing: (n) việc lập hóa đơn Dispute: (n) sự tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Đồ Họa: Phổ Biến Chỉnh Sửa Ảnh Sau Sản Xuất – Advanced Level
Từ Vựng: Retouching: (n) sự chỉnh sửa ảnh Vibrant: (adj) sống động, rực rỡ Blemishes: (n) khuyết điểm, vết bẩn Composition: (n) bố cục Layers: (n) các lớp (trong thiết kế đồ họa) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Vấn Đề Cân Bằng Trong Báo Cáo QA – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz