Từ Vựng:
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Dispute: (n) sự tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Receipt: (n) biên nhận, hóa đơn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Dispute: (n) sự tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: