Tác giả: Anna Phạm
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Quản Lý Ưu Tiên trong Nhóm Điều Hành Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Priority: (n) ưu tiên Department: (n) phòng ban, bộ phận Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Resource: (n) nguồn lực Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Thuốc Mới Cho Bệnh Nhân – Easy Level
Từ Vựng: Medicine: (n) thuốc Blood pressure: (n) huyết áp Dose: (n) liều lượng thuốc Side effects: (n) tác dụng phụ Stomach: (n) dạ dày Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Quản Lý Sự Cố Thực Địa và Kế Hoạch Dự Phòng – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) tình huống dự phòng, kế hoạch dự phòng Equipment: (n) thiết bị Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ dự phòng Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi Program: (n) chương trình, kế hoạch công tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Tóm Tắt Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Sự Cố Cơ Khí Cho Ban Quản Lý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Đề Xuất Agency cho Ban Lãnh Đạo Marketing – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: So Sánh Đề Xuất Agency cho Ban Lãnh Đạo Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Pitch: (n) bài thuyết trình; (v) trình bày ý tưởng Agency: (n) đại lý, công ty môi giới Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo Campaign: (n) chiến dịch Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự sắp xếp phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Export Control Compliance Check – Easy Level
Từ Vựng: Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu License: (n) giấy phép Restricted: (adj) bị hạn chế Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Tác Động Bảo Vệ Dữ Liệu Cho Sản Phẩm AI – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Sửa Đổi Hợp Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng Amendment: (n) sự sửa đổi, bổ sung (văn bản pháp lý) Proposal: (n) đề xuất, đề nghị Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao (văn bản, tài sản) Schedule: (n) lịch trình, bảng kê (phụ lục hợp đồng) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…