Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình; (v) trình bày ý tưởng
Agency: (n) đại lý, công ty môi giới
Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo
Campaign: (n) chiến dịch
Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự sắp xếp phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pitch: (n) bài thuyết trình; (v) trình bày ý tưởng
Agency: (n) đại lý, công ty môi giới
Creative: (adj) sáng tạo; (n) người sáng tạo
Campaign: (n) chiến dịch
Alignment: (n) sự điều chỉnh, sự sắp xếp phù hợp
Luyện tập thêm về bài học này: